有他心

hữu tha tâm

Hán Việt: hữu tha tâm

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (tha) + (tâm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有他心 ǒu tāxīn v.o. be disloyal/unfaithful