有份兒

hữu phân nhi

Hán Việt: hữu phân nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (phân) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有份兒 ǒufènr v.o. have a share; take part in; participate in