有份量 hữu phân lượng Hán Việt: hữu phân lượng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 份 (phân) + 量 (lượng)Hán Việthữu phân lượngCấu tạo有 + 份 + 量 · hữu + phân + lượng nghĩa thành phần: hữu + phân + lượng Nghĩa EngCihui carry authority