有會子

yǒu huì zǐ hữu hội tử

Hán Việt: hữu hội tử · Pinyin: yǒu huì zǐ

Tổng quan

đã lâu: lâu

Cấu tạo: (hữu) + (hội) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đã lâu: lâu

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言有会儿。表示时间已经不短。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言有会儿。表示时间已经不短。

Eng

  • Cihui 有會子 ǒuhuìzi v.o. <coll.> quite a long while