有何面目

yǒu hé miàn mù hữu hà diện mục

Hán Việt: hữu hà diện mục · Pinyin: yǒu hé miàn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (hà) + (diện) + (mục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指没有脸见人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.反诘语。表示无颜﹐没有脸面。

Eng

  • Cihui 有何面目 ǒuhémiànmù f.e. feel ashamed to do sth.