有你的

hữu nhĩ đích

Hán Việt: hữu nhĩ đích

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (nhĩ) + (đích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 恭維人的話,誇人頗有本領的意思。如:「沒想到你三兩下就把事情擺平了,真有你的。」

Eng

  • Cihui 有你的 ǒu nǐ de f.e. 1. praise sb.; Excellent! 2. threaten sb.; Watch out!