有保留 yǒu bǎo liú · hữu bảo lưu Hán Việt: hữu bảo lưu · Pinyin: yǒu bǎo liú Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 保 (bảo) + 留 (lưu)Pinyinyǒu bǎo liúHán Việthữu bảo lưuCấu tạo有 + 保 + 留 · hữu + bảo + lưu nghĩa thành phần: hữu + bảo + lưu Nghĩa EngCihui 有保留 ǒu bǎoliú v.o. have reservations