有修養 yǒu xiū yǎng · hữu tu dưỡng Hán Việt: hữu tu dưỡng · Pinyin: yǒu xiū yǎng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 修 (tu) + 養 (dưỡng)Pinyinyǒu xiū yǎngHán Việthữu tu dưỡngCấu tạo有 + 修 + 養 · hữu + tu + dưỡng nghĩa thành phần: hữu + tu + dưỡng