有光紙

yǒu guāng zhǐ hữu quang chỉ

Hán Việt: hữu quang chỉ · Pinyin: yǒu guāng zhǐ

Tổng quan

giấy láng một mặt

Cấu tạo: (hữu) + (quang) + (chỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấy láng một mặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种一面光一面毛的纸。质薄而脆﹐可用作单面书写或印刷。又称油光纸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种一面光一面毛的纸。质薄而脆﹐可用作单面书写或印刷。又称油光纸。

Eng

  • Cihui 有光紙 ǒuguāngzhǐ n. glazed paper M:¹zhāng