有兩手 yǒu liǎng shǒu · hữu lưỡng thủ Hán Việt: hữu lưỡng thủ · Pinyin: yǒu liǎng shǒu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 兩 (lưỡng) + 手 (thủ)Pinyinyǒu liǎng shǒuHán Việthữu lưỡng thủCấu tạo有 + 兩 + 手 · hữu + lưỡng + thủ nghĩa thành phần: hữu + lưỡng + thủ Nghĩa EngCihui 有兩手 ǒu liǎngshǒu v.o. <coll.> be capable/talented