有兩日

yǒu liǎng rì hữu lưỡng nhật

Hán Việt: hữu lưỡng nhật · Pinyin: yǒu liǎng rì

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (lưỡng) + (nhật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吳語。指偶爾、偶然。《初刻拍案驚奇》卷三二:「有兩日歸來,狄氏見了千歡萬喜,毫無嗔妒之意。」