有準兒

hữu chuẩn nhi

Hán Việt: hữu chuẩn nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (chuẩn) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有準兒 ǒuzhǔnr v.o. 1. possible; likely 2. aimed at a target 3. confident of success 4. determined; resolute 5. <coll.> be sure | Nǐ ∼ néng chénggōng ma? Are you sure you can succeed?