有憑有據

yǒu píng yǒu jù hữu bằng hữu cứ

Hán Việt: hữu bằng hữu cứ · Pinyin: yǒu píng yǒu jù

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (bằng) + (hữu) + (cứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 既有凭证,又有依据。

Eng

  • Cihui 有憑有據 ǒupíngyǒujù f.e. well-founded