有分交

yǒu fēn jiāo hữu phân giao

Hán Việt: hữu phân giao · Pinyin: yǒu fēn jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (phân) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"有分教"; 旧小说段终的套语﹐并提示情节的发展。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"有分教"。 2.旧小说段终的套语﹐并提示情节的发展。