有分交 yǒu fēn jiāo·hữu phân giao Hán Việt: hữu phân giao · Pinyin: yǒu fēn jiāo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"有分教"。 2.旧小说段终的套语﹐并提示情节的发展。 Cấu tạo: 有 (hữu) + 分 (phân) + 交 (giao)Pinyinyǒu fēn jiāoHán Việthữu phân giaoCấu tạo有 + 分 + 交 · hữu + phân + giao nghĩa thành phần: hữu + phân + giao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"有分教"。 2.旧小说段终的套语﹐并提示情节的发展。 Từ liên quan Gần nghĩa有分別 · 有分寸 · 有分識 · 有分 · 有分寸的 · 有分离的 · 有分解力的 · 有分教