有創意 yǒu chuàng yì · hữu sang ý Hán Việt: hữu sang ý · Pinyin: yǒu chuàng yì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 創 (sang) + 意 (ý)Pinyinyǒu chuàng yìHán Việthữu sang ýCấu tạo有 + 創 + 意 · hữu + sang + ý nghĩa thành phần: hữu + sang + ý