有利息 yǒu lì xī · hữu lợi tức Hán Việt: hữu lợi tức · Pinyin: yǒu lì xī Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 利 (lợi) + 息 (tức)Pinyinyǒu lì xīHán Việthữu lợi tứcCấu tạo有 + 利 + 息 · hữu + lợi + tức nghĩa thành phần: hữu + lợi + tức