有利有弊

yǒu lì yǒu bìhữu lợi hữu tệ

Hán Việt: hữu lợi hữu tệ · Pinyin: yǒu lì yǒu bì

Tổng quan

có cả ưu điểm và nhược điểm

新华 · Tân Hoa Đại lục

有好的一面,也有坏的一面。

Cấu tạo: 有 (hữu) + 利 (lợi) + 有 (hữu) + 弊 (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lợi và hại
  • Tần suất từ có cả ưu điểm và nhược điểm
  • Biên soạn have both pros and cons

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有好的一面,也有坏的一面。

Eng

  • Cihui 有利有弊 ǒulìyǒubì f.e. have both pros and cons
  • Tần suất từ f.e. have both pros and cons

Từ liên quan

Gần nghĩa

有利可图 · 有利地位 · 有利无害 · 有利条件 · 有利润的 · 有利無弊 · 有利益地 · 有利益的