有利有弊

yǒu lì yǒu bì hữu lợi hữu tệ

Hán Việt: hữu lợi hữu tệ · Pinyin: yǒu lì yǒu bì

Tổng quan

có cả ưu điểm và nhược điểm

Cấu tạo: (hữu) + (lợi) + (hữu) + (tệ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có cả ưu điểm và nhược điểm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有好的一面,也有坏的一面。

Eng

  • CC-CEDICT to have both advantages and disadvantages
  • Cihui 有利有弊 ǒulìyǒubì f.e. have both pros and cons