有別於

yǒu bié yú hữu biệt vu

Hán Việt: hữu biệt vu · Pinyin: yǒu bié yú

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (biệt) + (vu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有別於 ǒubié yú v.p. be distinguished from | Zhèzhǒng zhàoxiàngjī ∼ qítā páizi. This kind of camera is different from other brands.