有刺地 hữu thứ địa Hán Việt: hữu thứ địa Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 刺 (thứ) + 地 (địa)Hán Việthữu thứ địaCấu tạo有 + 刺 + 地 · hữu + thứ + địa nghĩa thành phần: hữu + thứ + địa Nghĩa EngCihui stingingly