有力出力

hữu lực xuất lực

Hán Việt: hữu lực xuất lực

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 力 (lực) + 出 (xuất) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 góp sức
  • Biên soạn Let those with strength contribute strength

Eng

  • Cihui 有力出力 ǒulìchūlì f.e. Let those with strength contribute strength

Từ liên quan

Gần nghĩa

有力地 · 有力的 · 有力的握手 · 出力不讨好 · 有力地说明 · 有力景 · 有力气 · 有力者