有力出力

hữu lực xuất lực

Hán Việt: hữu lực xuất lực

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (lực) + (xuất) + (lực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有力出力 ǒulìchūlì f.e. Let those with strength contribute strength.