有力景 yǒu lì jǐng · hữu lực cảnh Hán Việt: hữu lực cảnh · Pinyin: yǒu lì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 力 (lực) + 景 (cảnh)Pinyinyǒu lì jǐngHán Việthữu lực cảnhCấu tạo有 + 力 + 景 · hữu + lực + cảnh nghĩa thành phần: hữu + lực + cảnh