有力景

yǒu lì jǐnghữu lực cảnh

Hán Việt: hữu lực cảnh · Pinyin: yǒu lì jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 力 (lực) + 景 (cảnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rất mạnh

Đức

  • Handedict sehr kräftig

Từ liên quan

Gần nghĩa

有力地 · 有力的 · 有力 · 有力的握手 · 有力气 · 有力者 · 有力出力 · 有力地说明