有力的

yǒu lì dehữu lực đích

Hán Việt: hữu lực đích · Pinyin: yǒu lì de

Tổng quan

làm cho người ta tin, có sức thuyết phục (thuộc) động lực, (thuộc) động lực học, năng động, năng nổ, sôi nổi, (y học) (thuộc) chức năng, động lực có kết quả, có hiệu lực, có kết quả, có tác động, có ả

Cấu tạo: 有 (hữu) + 力 (lực) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ấn tượng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi brawinest

Eng

  • Cihui brawinest

Đức

  • Handedict eindrucksvoll

Từ liên quan

Gần nghĩa

有力的握手 · 有力地 · 有力 · 有力景 · 有力气 · 有力者 · 力的合成 · 力的平衡