有力者 hữu lực giả Hán Việt: hữu lực giả Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 力 (lực) + 者 (giả)Hán Việthữu lực giảCấu tạo有 + 力 + 者 · hữu + lực + giả nghĩa thành phần: hữu + lực + giả Nghĩa EngCihui 有力者 ǒulìzhě n. a powerful person M:ge/¹míng/²wèijaJMdict influential person|man of importance