有力者

hữu lực giả

Hán Việt: hữu lực giả

Tổng quan

Cấu tạo: 有 (hữu) + 力 (lực) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người có quyền lực
  • Biên soạn a powerful person M:ge/¹míng/²wèi

Eng

  • JMdict influential person
  • JMdict man of importance
  • Cihui 有力者 ǒulìzhě n. a powerful person M:ge/¹míng/²wèi

ja

  • JMdict 有力者(ゆうりょくしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

有力地 · 有力的 · 力者 · 力者法師 · 有力 · 有力的握手 · 有力景 · 有力气