有功劳 hữu công lao Hán Việt: hữu công lao Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 功 (công) + 勞 (lao)Hán Việthữu công laoTừ loạitínhCấu tạo有 + 功 + 勞 · hữu + công + lao nghĩa thành phần: hữu + công + lao Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có công laoMainlandKaggle Zh-Vi have the meritsEngCihui have the merits Từ liên quan Gần nghĩa功劳簿 · 有功于 · 有功的 · 功劳 · 功勞 · 功勞相侔 · 有功 · 有功必賞