有功勣 yǒu gōng jī · hữu công tích Hán Việt: hữu công tích · Pinyin: yǒu gōng jī Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 功 (công) + 勣 (tích)Pinyinyǒu gōng jīHán Việthữu công tíchCấu tạo有 + 功 + 勣 · hữu + công + tích nghĩa thành phần: hữu + công + tích