有功的
hữu công đích
Hán Việt: hữu công đích
Tổng quan
đáng khen, đáng thưởng, đáng (được khen, bị khiển trách...)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 xứng đáng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi deserving
Hán Việt: hữu công đích
đáng khen, đáng thưởng, đáng (được khen, bị khiển trách...)