有助地 hữu trợ địa Hán Việt: hữu trợ địa Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 助 (trợ) + 地 (địa)Hán Việthữu trợ địaCấu tạo有 + 助 + 地 · hữu + trợ + địa nghĩa thành phần: hữu + trợ + địa Nghĩa EngCihui conducively