有勁兒

yǒujìnr5 hữu kính nhi

Hán Việt: hữu kính nhi · Pinyin: yǒujìnr5

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (kính) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有勁兒 ǒujìnr ►See yǒujìn