有勇有謀 yǒu yǒng yǒu móu · hữu dũng hữu mưu Hán Việt: hữu dũng hữu mưu · Pinyin: yǒu yǒng yǒu móu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 勇 (dũng) + 有 (hữu) + 謀 (mưu)Pinyinyǒu yǒng yǒu móuHán Việthữu dũng hữu mưuCấu tạo有 + 勇 + 有 + 謀 · hữu + dũng + hữu + mưu nghĩa thành phần: hữu + dũng + hữu + mưu