有勇氣 yǒu yǒng qì · hữu dũng khí Hán Việt: hữu dũng khí · Pinyin: yǒu yǒng qì Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 勇 (dũng) + 氣 (khí)Pinyinyǒu yǒng qìHán Việthữu dũng khíCấu tạo有 + 勇 + 氣 · hữu + dũng + khí nghĩa thành phần: hữu + dũng + khí Nghĩa EngCihui with belly