有卷的

hữu quyển đích

Hán Việt: hữu quyển đích

Tổng quan

có tua cuốn; hình tua cuốn, có lông gai; hình lông gai, (khí tượng) (thuộc) mây ti có tua cuốn; hình tua cuốn, có lông gai; hình lông gai, (khí tượng) (thuộc) mây ti

Cấu tạo: (hữu) + (quyển) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có tua cuốn; hình tua cuốn, có lông gai; hình lông gai, (khí tượng) (thuộc) mây ti có tua cuốn; hình tua cuốn, có lông gai; hình lông gai, (khí tượng) (thuộc) mây ti