有發言權

hữu phát ngôn quyền

Hán Việt: hữu phát ngôn quyền

Tổng quan

có quyền lên tiếng

Cấu tạo: (hữu) + (phát) + (ngôn) + (quyền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có quyền lên tiếng

Eng

  • Cihui 有發言權 ǒu fāyánquán v.o. have the floor