有取有舍 hữu thủ hữu xá Hán Việt: hữu thủ hữu xá Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 取 (thủ) + 有 (hữu) + 舍 (xá)Hán Việthữu thủ hữu xáCấu tạo有 + 取 + 有 + 舍 · hữu + thủ + hữu + xá nghĩa thành phần: hữu + thủ + hữu + xá Nghĩa EngCihui 有取有捨 ǒuqǔyǒushě f.e. be selective