有可能
hữu khả năng
Hán Việt: hữu khả năng · Pinyin: yǒu kě néng
Tổng quan
có thể | có khả năng | có lẽ
Nghĩa
Việt
- Cihui có thể | có khả năng | có lẽ
Eng
- CC-CEDICT possible|probable|possibly|probably|may|might
- Cihui possible; probable; possibly; probably; may; might