有名堂 hữu danh đường Hán Việt: hữu danh đường Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 名 (danh) + 堂 (đường)Hán Việthữu danh đườngCấu tạo有 + 名 + 堂 · hữu + danh + đường nghĩa thành phần: hữu + danh + đường Nghĩa EngCihui 有名堂 ǒu míngtang v.o./s.v. <coll> be promising; show encouraging signs