有向圖 yǒuxiàngtú · hữu hướng đồ Hán Việt: hữu hướng đồ · Pinyin: yǒuxiàngtú Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 向 (hướng) + 圖 (đồ)PinyinyǒuxiàngtúHán Việthữu hướng đồCấu tạo有 + 向 + 圖 · hữu + hướng + đồ nghĩa thành phần: hữu + hướng + đồ Nghĩa EngCihui directed graph