有向角 yǒu xiàng jiǎo · hữu hướng giác Hán Việt: hữu hướng giác · Pinyin: yǒu xiàng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 向 (hướng) + 角 (giác)Pinyinyǒu xiàng jiǎoHán Việthữu hướng giácCấu tạo有 + 向 + 角 · hữu + hướng + giác nghĩa thành phần: hữu + hướng + giác