有向順 yǒu xiàng shùn · hữu hướng thuận Hán Việt: hữu hướng thuận · Pinyin: yǒu xiàng shùn Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 向 (hướng) + 順 (thuận)Pinyinyǒu xiàng shùnHán Việthữu hướng thuậnCấu tạo有 + 向 + 順 · hữu + hướng + thuận nghĩa thành phần: hữu + hướng + thuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 有偏向。Tân Hoa Tự Điển 1.有偏向。