有啟發 yǒu qǐ fā · hữu khải phát Hán Việt: hữu khải phát · Pinyin: yǒu qǐ fā Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 啟 (khải) + 發 (phát)Pinyinyǒu qǐ fāHán Việthữu khải phátCấu tạo有 + 啟 + 發 · hữu + khải + phát nghĩa thành phần: hữu + khải + phát