有吸盤的

hữu hấp bàn đích

Hán Việt: hữu hấp bàn đích

Tổng quan

(động vật học) thích nghi để hút, có thể hút, có giác (mút)

Cấu tạo: (hữu) + (hấp) + (bàn) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) thích nghi để hút, có thể hút, có giác (mút)