有商有量

yǒu shāng yǒu liàng hữu thương hữu lượng

Hán Việt: hữu thương hữu lượng · Pinyin: yǒu shāng yǒu liàng

Tổng quan

bàn bạc kỹ lưỡng (thành ngữ) | trao đổi ý kiến

Cấu tạo: (hữu) + (thương) + (hữu) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bàn bạc kỹ lưỡng (thành ngữ) | trao đổi ý kiến

Eng

  • CC-CEDICT to talk things through (idiom)|to have an exchange of views
  • Cihui to talk things through (idiom)/to have an exchange of views