有商量

hữu thương lượng

Hán Việt: hữu thương lượng

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + (thương) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 有商量 ǒu shāngliang v.o. <coll.> have room to maneuver; be negotiable