有啥喫啥 Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 啥 + 喫 (khiết) + 啥Cấu tạo有 + 啥 + 喫 + 啥 Nghĩa EngCihui 有啥吃啥 ǒusháchīshá f.e. eat whatever is available