有啥吃啥 HỮU XÁ CẬT XÁ Hán Việt: HỮU XÁ CẬT XÁ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 啥 + 喫 (khiết) + 啥Hán ViệtHỮU XÁ CẬT XÁTừ loạithànhCấu tạo有 + 啥 + 喫 + 啥 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gì ăn nấyBiên soạn eat whatever is availableEngCihui 有啥吃啥 ǒusháchīshá f.e. eat whatever is available Từ liên quan Gần nghĩa有啥說啥 · 有啥说啥