有啥說啥

Tổng quan

Cấu tạo: (hữu) + + (thuyết) +

Nghĩa

Việt

  • Cihui Có gì nói nấy, có sao nói vậy

Eng

  • Cihui 有啥說啥 ǒusháshuōshá f.e. speak one's mind