有啥說啥 Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 啥 + 說 (thuyết) + 啥Cấu tạo有 + 啥 + 說 + 啥 Nghĩa EngCihui 有啥說啥 ǒusháshuōshá f.e. speak one's mind