有啥说啥 HỮU XÁ THUYẾT XÁ Hán Việt: HỮU XÁ THUYẾT XÁ Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 啥 + 說 (thuyết) + 啥Hán ViệtHỮU XÁ THUYẾT XÁTừ loạithànhCấu tạo有 + 啥 + 說 + 啥 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thẳng thắnBiên soạn speak one's mindEngCihui 有啥說啥 ǒusháshuōshá f.e. speak one's mind Từ liên quan Gần nghĩa有啥說啥 · 有啥吃啥