有喉音的

hữu hầu âm đích

Hán Việt: hữu hầu âm đích

Tổng quan

có gai; có vỏ; có u

Cấu tạo: (hữu) + (hầu) + (âm) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có gai; có vỏ; có u