有喙的
hữu uế đích
Hán Việt: hữu uế đích
Tổng quan
có mỏ, khoằm (mũi), nhô ra (tảng đá, mũi đất)
Nghĩa
Việt
- Cihui có mỏ, khoằm (mũi), nhô ra (tảng đá, mũi đất)
Hán Việt: hữu uế đích
có mỏ, khoằm (mũi), nhô ra (tảng đá, mũi đất)