有嚼頭 hữu tước đầu Hán Việt: hữu tước đầu Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 嚼 (tước) + 頭 (đầu)Hán Việthữu tước đầuCấu tạo有 + 嚼 + 頭 · hữu + tước + đầu nghĩa thành phần: hữu + tước + đầu Nghĩa EngCihui 有嚼頭 ǒu jiáotou v.o./s.v. <coll.> tasty