有困難
hữu khốn nan
Hán Việt: hữu khốn nan · Pinyin: yǒu kùn nan
Tổng quan
chìm nghỉm, thất bại; đầu hàng; phá sản, lặn (mặt trời), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chết
Nghĩa
Việt
- Cihui chìm nghỉm, thất bại; đầu hàng; phá sản, lặn (mặt trời), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chết