有地位 yǒu dì wèi · hữu địa vị Hán Việt: hữu địa vị · Pinyin: yǒu dì wèi Tổng quan Cấu tạo: 有 (hữu) + 地 (địa) + 位 (vị)Pinyinyǒu dì wèiHán Việthữu địa vịCấu tạo有 + 地 + 位 · hữu + địa + vị nghĩa thành phần: hữu + địa + vị